A466 溶接

STT HẠNG MỤC TH...

A469 機械加工

  STT HẠNG...

A458 宿泊

STT HẠNG MỤC TH...

A459 溶接

STT HẠNG MỤC TH...

A460 配管

STT HẠNG MỤC TH...

A453 機械検査‐仕上げ

STT HẠNG MỤC TH...

A448 とび

STT HẠNG MỤC TH...

A445 鍛造

STT HẠNG MỤC TH...